Nguồn : Vietcombank
3/18/2019 8:57:09 PM
(Tỷ giá mang tính chất tham khảo, vui lòng truy cập trang chủ Vietcombank để cập nhật chính xác)
MuaBán
AUD 16260.26 16537.07
CAD 17153.06 17497.87
CHF 22845.01 23303.86
DKK 0 3577.28
EUR 26087.07 26819.18
GBP 30483.34 30971.48
HKD 2913.88 2978.36
INR 0 348.88
JPY 201.03 208.95
KRW 19.04 20.87
KWD 0 79134.85
MYR 0 5711.7
NOK 0 2763.6
RUB 0 398.09
SAR 0 6415.37
SEK 0 2545.28
SGD 16941.2 17246.94
THB 718.26 748.22
USD 23160 23260